新婦 (しんぷ) — cô dâu, tân phụ

しん cô dâu
Tần suất #9619 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shinpu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cô dâu
  • tân phụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.