ガン (がん) — cancer
ガン
cancer
Ghi nhớ ガン
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cancer
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 体の なかに わるい ものが できる、こわい びょうき。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).