Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ガン (がん) — cancer

ガン cancer
Tần suất #2203 Lớp 3 2 ký tự noun

gan

がん
Post

Ghi nhớ ガン

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cancer

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 体(からだ)の なかに わるい ものが できる、こわい びょうき。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.