延長 (えんちょう) — sự kéo dài, gia hạn, diên trường
延長
sự kéo dài
Tần suất #2204
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
enchou
えんちょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
えんちょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 延長
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự kéo dài
- gia hạn
- diên trường
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 時間や ながさを もっと ながく する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
延長する えんちょうする |
延長します えんちょうします |
| Present negative |
延長しない えんちょうしない |
延長しません えんちょうしません |
| Past |
延長した えんちょうした |
延長しました えんちょうしました |
| Past negative |
延長しなかった えんちょうしなかった |
延長しませんでした えんちょうしませんでした |
| Te-form |
延長して えんちょうして |
延長しまして えんちょうしまして |
| Potential |
延長できる えんちょうできる |
延長できます えんちょうできます |
| Potential negative |
延長できない えんちょうできない |
延長できません えんちょうできません |