Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

延長 (えんちょう) — sự kéo dài, gia hạn, diên trường

延えん長ちょう sự kéo dài
Tần suất #2204 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

enchou

えんちょう
Pitch えんちょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 延長

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự kéo dài
  • gia hạn
  • diên trường

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 時間(じかん)や ながさを もっと ながく する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

延長する

えんちょうする

延長します

えんちょうします

Present negative

延長しない

えんちょうしない

延長しません

えんちょうしません

Past

延長した

えんちょうした

延長しました

えんちょうしました

Past negative

延長しなかった

えんちょうしなかった

延長しませんでした

えんちょうしませんでした

Te-form

延長して

えんちょうして

延長しまして

えんちょうしまして

Potential

延長できる

えんちょうできる

延長できます

えんちょうできます

Potential negative

延長できない

えんちょうできない

延長できません

えんちょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.