ガス (がす) — gas (as a fuel)
ガス
gas (as a fuel)
Ghi nhớ ガス
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gas (as a fuel)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- りょうりや おふろで 火を つける ために つかう もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).