Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ガス (がす) — gas (as a fuel)

ガス gas (as a fuel)
Tần suất #2254 Lớp 3 2 ký tự noun

gasu

がす
Post

Ghi nhớ ガス

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gas (as a fuel)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. りょうりや おふろで 火(ひ)を つける ために つかう もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.