放射 (ほうしゃ) — bức xạ, phóng xạ, phát xạ
放射
bức xạ
Tần suất #5330
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
housha
ほうしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほうしゃ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 放射
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bức xạ
- phóng xạ
- phát xạ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
放射する ほうしゃする |
放射します ほうしゃします |
| Present negative |
放射しない ほうしゃしない |
放射しません ほうしゃしません |
| Past |
放射した ほうしゃした |
放射しました ほうしゃしました |
| Past negative |
放射しなかった ほうしゃしなかった |
放射しませんでした ほうしゃしませんでした |
| Te-form |
放射して ほうしゃして |
放射しまして ほうしゃしまして |
| Potential |
放射できる ほうしゃできる |
放射できます ほうしゃできます |
| Potential negative |
放射できない ほうしゃできない |
放射できません ほうしゃできません |