Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

放射 (ほうしゃ) — bức xạ, phóng xạ, phát xạ

放ほう射しゃ bức xạ
Tần suất #5330 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

housha

ほうしゃ
Pitch ほうしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 放射

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bức xạ
  • phóng xạ
  • phát xạ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

放射する

ほうしゃする

放射します

ほうしゃします

Present negative

放射しない

ほうしゃしない

放射しません

ほうしゃしません

Past

放射した

ほうしゃした

放射しました

ほうしゃしました

Past negative

放射しなかった

ほうしゃしなかった

放射しませんでした

ほうしゃしませんでした

Te-form

放射して

ほうしゃして

放射しまして

ほうしゃしまして

Potential

放射できる

ほうしゃできる

放射できます

ほうしゃできます

Potential negative

放射できない

ほうしゃできない

放射できません

ほうしゃできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.