演劇 (えんげき) — kịch, sân khấu, diễn kịch

えんげき kịch
Tần suất #2935 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

engeki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kịch
  • sân khấu
  • diễn kịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.