観劇 (かんげき) — xem kịch, việc đi xem kịch, quan kịch

かんげき xem kịch
Tần suất #9271 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kangeki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xem kịch
  • việc đi xem kịch
  • quan kịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.