Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

観劇 (かんげき) — xem kịch, việc đi xem kịch, quan kịch

観かん劇げき xem kịch
Tần suất #9271 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kangeki

かんげき
Pitch かんげき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 観劇

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xem kịch
  • việc đi xem kịch
  • quan kịch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

観劇する

かんげきする

観劇します

かんげきします

Present negative

観劇しない

かんげきしない

観劇しません

かんげきしません

Past

観劇した

かんげきした

観劇しました

かんげきしました

Past negative

観劇しなかった

かんげきしなかった

観劇しませんでした

かんげきしませんでした

Te-form

観劇して

かんげきして

観劇しまして

かんげきしまして

Potential

観劇できる

かんげきできる

観劇できます

かんげきできます

Potential negative

観劇できない

かんげきできない

観劇できません

かんげきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.