観劇 (かんげき) — xem kịch, việc đi xem kịch, quan kịch
観劇
xem kịch
Tần suất #9271
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kangeki
かんげき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんげき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 観劇
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xem kịch
- việc đi xem kịch
- quan kịch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
観劇する かんげきする |
観劇します かんげきします |
| Present negative |
観劇しない かんげきしない |
観劇しません かんげきしません |
| Past |
観劇した かんげきした |
観劇しました かんげきしました |
| Past negative |
観劇しなかった かんげきしなかった |
観劇しませんでした かんげきしませんでした |
| Te-form |
観劇して かんげきして |
観劇しまして かんげきしまして |
| Potential |
観劇できる かんげきできる |
観劇できます かんげきできます |
| Potential negative |
観劇できない かんげきできない |
観劇できません かんげきできません |