(ぎ) — nghi lễ, nghi thức, nghi

nghi lễ
Tần suất #8496 1 ký tự noun

gi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghi lễ
  • nghi thức
  • nghi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.