Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

封鎖 (ふうさ) — phong tỏa, đóng cửa, phong tỏa

封ふう鎖さ phong tỏa
Tần suất #8497 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

fuusa

ふうさ
Pitch ふうさ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 封鎖

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phong tỏa
  • đóng cửa
  • phong tỏa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

封鎖する

ふうさする

封鎖します

ふうさします

Present negative

封鎖しない

ふうさしない

封鎖しません

ふうさしません

Past

封鎖した

ふうさした

封鎖しました

ふうさしました

Past negative

封鎖しなかった

ふうさしなかった

封鎖しませんでした

ふうさしませんでした

Te-form

封鎖して

ふうさして

封鎖しまして

ふうさしまして

Potential

封鎖できる

ふうさできる

封鎖できます

ふうさできます

Potential negative

封鎖できない

ふうさできない

封鎖できません

ふうさできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.