封鎖 (ふうさ) — phong tỏa, đóng cửa, phong tỏa

ふう phong tỏa
Tần suất #8497 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

fuusa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phong tỏa
  • đóng cửa
  • phong tỏa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.