封鎖 (ふうさ) — phong tỏa, đóng cửa, phong tỏa
封鎖
phong tỏa
Tần suất #8497
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
fuusa
ふうさ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふうさ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 封鎖
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phong tỏa
- đóng cửa
- phong tỏa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
封鎖する ふうさする |
封鎖します ふうさします |
| Present negative |
封鎖しない ふうさしない |
封鎖しません ふうさしません |
| Past |
封鎖した ふうさした |
封鎖しました ふうさしました |
| Past negative |
封鎖しなかった ふうさしなかった |
封鎖しませんでした ふうさしませんでした |
| Te-form |
封鎖して ふうさして |
封鎖しまして ふうさしまして |
| Potential |
封鎖できる ふうさできる |
封鎖できます ふうさできます |
| Potential negative |
封鎖できない ふうさできない |
封鎖できません ふうさできません |