葬儀 (そうぎ) — tang lễ, đám tang, tang nghi

そう tang lễ
Tần suất #4403 2 ký tự 漢語 kango noun

sougi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tang lễ
  • đám tang
  • tang nghi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.