幅 (はば) — bề rộng, chiều rộng, phạm vi
幅
bề rộng
Tần suất #1820
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
haba
はば
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はば[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 幅
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bề rộng
- chiều rộng
- phạm vi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものの 右から 左までの ながさ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).