迫る (せまる) — áp sát, ép buộc, thúc ép
迫る
áp sát
Tần suất #1821
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
semaru
せまる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せまる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 迫る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- áp sát
- ép buộc
- thúc ép
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- すぐ ちかくまで ちかづいて くる。
- はやく しなさいと つよく 言う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
迫る せまる |
迫ります せまります |
| Present negative |
迫らない せまらない |
迫りません せまりません |
| Past |
迫った せまった |
迫りました せまりました |
| Past negative |
迫らなかった せまらなかった |
迫りませんでした せまりませんでした |
| Te-form |
迫って せまって |
迫りまして せまりまして |
| Potential |
迫れる せまれる |
迫れます せまれます |
| Potential negative |
迫れない せまれない |
迫れません せまれません |