増幅 (ぞうふく) — khuếch đại, tăng phúc
増幅
khuếch đại
Tần suất #8375
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
zoufuku
ぞうふく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞうふく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 増幅
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khuếch đại
- tăng phúc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
増幅する ぞうふくする |
増幅します ぞうふくします |
| Present negative |
増幅しない ぞうふくしない |
増幅しません ぞうふくしません |
| Past |
増幅した ぞうふくした |
増幅しました ぞうふくしました |
| Past negative |
増幅しなかった ぞうふくしなかった |
増幅しませんでした ぞうふくしませんでした |
| Te-form |
増幅して ぞうふくして |
増幅しまして ぞうふくしまして |
| Potential |
増幅できる ぞうふくできる |
増幅できます ぞうふくできます |
| Potential negative |
増幅できない ぞうふくできない |
増幅できません ぞうふくできません |