Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

増幅 (ぞうふく) — khuếch đại, tăng phúc

増ぞう幅ふく khuếch đại
Tần suất #8375 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

zoufuku

ぞうふく
Pitch ぞうふく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 増幅

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khuếch đại
  • tăng phúc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

増幅する

ぞうふくする

増幅します

ぞうふくします

Present negative

増幅しない

ぞうふくしない

増幅しません

ぞうふくしません

Past

増幅した

ぞうふくした

増幅しました

ぞうふくしました

Past negative

増幅しなかった

ぞうふくしなかった

増幅しませんでした

ぞうふくしませんでした

Te-form

増幅して

ぞうふくして

増幅しまして

ぞうふくしまして

Potential

増幅できる

ぞうふくできる

増幅できます

ぞうふくできます

Potential negative

増幅できない

ぞうふくできない

増幅できません

ぞうふくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.