阻む (はばむ) — cản trở, ngăn chặn, trở ngại
阻む
cản trở
Tần suất #8983
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
habamu
はばむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はばむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 阻む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cản trở
- ngăn chặn
- trở ngại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
阻む はばむ |
阻みます はばみます |
| Present negative |
阻まない はばまない |
阻みません はばみません |
| Past |
阻んだ はばんだ |
阻みました はばみました |
| Past negative |
阻まなかった はばまなかった |
阻みませんでした はばみませんでした |
| Te-form |
阻んで はばんで |
阻みまして はばみまして |
| Potential |
阻める はばめる |
阻めます はばめます |
| Potential negative |
阻めない はばめない |
阻めません はばめません |