阻む (はばむ) — cản trở, ngăn chặn, trở ngại

はば cản trở
Tần suất #8983 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive

habamu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cản trở
  • ngăn chặn
  • trở ngại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.