Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

阻む (はばむ) — cản trở, ngăn chặn, trở ngại

阻はばむ cản trở
Tần suất #8983 2 ký tự godan verb (-mu) transitive

habamu

はばむ
Pitch はばむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 阻む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cản trở
  • ngăn chặn
  • trở ngại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

阻む

はばむ

阻みます

はばみます

Present negative

阻まない

はばまない

阻みません

はばみません

Past

阻んだ

はばんだ

阻みました

はばみました

Past negative

阻まなかった

はばまなかった

阻みませんでした

はばみませんでした

Te-form

阻んで

はばんで

阻みまして

はばみまして

Potential

阻める

はばめる

阻めます

はばめます

Potential negative

阻めない

はばめない

阻めません

はばめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.