Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

隣る (となる) — kề bên, lân cận, ở sát cạnh

隣となる kề bên
Tần suất #8982 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

tonaru

となる
Pitch となる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 隣る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kề bên
  • lân cận
  • ở sát cạnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

隣る

となる

隣ります

となります

Present negative

隣らない

とならない

隣りません

となりません

Past

隣った

となった

隣りました

となりました

Past negative

隣らなかった

とならなかった

隣りませんでした

となりませんでした

Te-form

隣って

となって

隣りまして

となりまして

Potential

隣れる

となれる

隣れます

となれます

Potential negative

隣れない

となれない

隣れません

となれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.