隣る (となる) — kề bên, lân cận, ở sát cạnh
隣る
kề bên
Tần suất #8982
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
tonaru
となる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
となる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 隣る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kề bên
- lân cận
- ở sát cạnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
隣る となる |
隣ります となります |
| Present negative |
隣らない とならない |
隣りません となりません |
| Past |
隣った となった |
隣りました となりました |
| Past negative |
隣らなかった とならなかった |
隣りませんでした となりませんでした |
| Te-form |
隣って となって |
隣りまして となりまして |
| Potential |
隣れる となれる |
隣れます となれます |
| Potential negative |
隣れない となれない |
隣れません となれません |