Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

阻止 (そし) — ngăn chặn, cản trở, trở chỉ

阻そ止し ngăn chặn
Tần suất #4445 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

soshi

そし
Pitch そし[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 阻止

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngăn chặn
  • cản trở
  • trở chỉ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

阻止する

そしする

阻止します

そしします

Present negative

阻止しない

そししない

阻止しません

そししません

Past

阻止した

そしした

阻止しました

そししました

Past negative

阻止しなかった

そししなかった

阻止しませんでした

そししませんでした

Te-form

阻止して

そしして

阻止しまして

そししまして

Potential

阻止できる

そしできる

阻止できます

そしできます

Potential negative

阻止できない

そしできない

阻止できません

そしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.