阻止 (そし) — ngăn chặn, cản trở, trở chỉ

ngăn chặn
Tần suất #4445 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

soshi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngăn chặn
  • cản trở
  • trở chỉ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.