阻止 (そし) — ngăn chặn, cản trở, trở chỉ
阻止
ngăn chặn
Tần suất #4445
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
soshi
そし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そし[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 阻止
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngăn chặn
- cản trở
- trở chỉ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
阻止する そしする |
阻止します そしします |
| Present negative |
阻止しない そししない |
阻止しません そししません |
| Past |
阻止した そしした |
阻止しました そししました |
| Past negative |
阻止しなかった そししなかった |
阻止しませんでした そししませんでした |
| Te-form |
阻止して そしして |
阻止しまして そししまして |
| Potential |
阻止できる そしできる |
阻止できます そしできます |
| Potential negative |
阻止できない そしできない |
阻止できません そしできません |