Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

阻害 (そがい) — sự cản trở, trở ngại, ức chế

阻そ害がい sự cản trở
Tần suất #5506 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sogai

そがい
Pitch そがい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 阻害

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự cản trở
  • trở ngại
  • ức chế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

阻害する

そがいする

阻害します

そがいします

Present negative

阻害しない

そがいしない

阻害しません

そがいしません

Past

阻害した

そがいした

阻害しました

そがいしました

Past negative

阻害しなかった

そがいしなかった

阻害しませんでした

そがいしませんでした

Te-form

阻害して

そがいして

阻害しまして

そがいしまして

Potential

阻害できる

そがいできる

阻害できます

そがいできます

Potential negative

阻害できない

そがいできない

阻害できません

そがいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.