阻害 (そがい) — sự cản trở, trở ngại, ức chế
阻害
sự cản trở
Tần suất #5506
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sogai
そがい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そがい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 阻害
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự cản trở
- trở ngại
- ức chế
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
阻害する そがいする |
阻害します そがいします |
| Present negative |
阻害しない そがいしない |
阻害しません そがいしません |
| Past |
阻害した そがいした |
阻害しました そがいしました |
| Past negative |
阻害しなかった そがいしなかった |
阻害しませんでした そがいしませんでした |
| Te-form |
阻害して そがいして |
阻害しまして そがいしまして |
| Potential |
阻害できる そがいできる |
阻害できます そがいできます |
| Potential negative |
阻害できない そがいできない |
阻害できません そがいできません |