肌色 (はだいろ) — (one's) skin color, skin colour, skin tone
肌色
(one's) skin color
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
hadairo
はだいろ
Ghi nhớ 肌色
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (one's) skin color
- skin colour
- skin tone