歯ごたえ (はごたえ) — chewiness, firmness, feel of food while being chewed
歯ごたえ
chewiness
Ghi nhớ 歯ごたえ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chewiness
- firmness
- feel of food while being chewed
- challenge (e.g. work, book)
- toughness