Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

歯ごたえ (はごたえ) — chewiness, firmness, feel of food while being chewed

歯はごたえ chewiness
Lớp 3 4 ký tự noun

hagotae

はごたえ
Post

Ghi nhớ 歯ごたえ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chewiness
  • firmness
  • feel of food while being chewed
  • challenge (e.g. work, book)
  • toughness

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.