入れ歯 (いれば) — false tooth, denture
入れ歯
false tooth
Ghi nhớ 入れ歯
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- false tooth
- denture