歯磨き (はみがき) — đánh răng, kem đánh răng
歯磨き
đánh răng
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
hamigaki
はみがき
Ghi nhớ 歯磨き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đánh răng
- kem đánh răng