背景 (はいけい) — bối cảnh, hậu cảnh

はいけい bối cảnh
Tần suất #1141 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

haikei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bối cảnh
  • hậu cảnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.