背後 (はいご) — phía sau, sau lưng, hậu trường

はい phía sau
Tần suất #3629 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

haigo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phía sau
  • sau lưng
  • hậu trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.