Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

輸入 (ゆにゅう) — nhập khẩu, du nhập

輸ゆ入にゅう nhập khẩu
Tần suất #1140 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yunyuu

ゆにゅう
Pitch ゆにゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 輸入

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhập khẩu
  • du nhập

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの 国(くに)から ものを 買(か)って 入(い)れる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

輸入する

ゆにゅうする

輸入します

ゆにゅうします

Present negative

輸入しない

ゆにゅうしない

輸入しません

ゆにゅうしません

Past

輸入した

ゆにゅうした

輸入しました

ゆにゅうしました

Past negative

輸入しなかった

ゆにゅうしなかった

輸入しませんでした

ゆにゅうしませんでした

Te-form

輸入して

ゆにゅうして

輸入しまして

ゆにゅうしまして

Potential

輸入できる

ゆにゅうできる

輸入できます

ゆにゅうできます

Potential negative

輸入できない

ゆにゅうできない

輸入できません

ゆにゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.