Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

連れる (つれる) — dẫn theo, đưa đi cùng

連つれる dẫn theo
Tần suất #1352 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

tsureru

つれる
Pitch つれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 連れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dẫn theo
  • đưa đi cùng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)や 犬(いぬ)を そばに おいて、いっしょに 行(い)く。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

連れる

つれる

連れます

つれます

Present negative

連れない

つれない

連れません

つれません

Past

連れた

つれた

連れました

つれました

Past negative

連れなかった

つれなかった

連れませんでした

つれませんでした

Te-form

連れて

つれて

連れまして

つれまして

Potential

連れられる

つれられる

連れられます

つれられます

Potential negative

連れられない

つれられない

連れられません

つれられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.