連れる (つれる) — dẫn theo, đưa đi cùng
連れる
dẫn theo
Tần suất #1352
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
transitive
tsureru
つれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つれる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 連れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dẫn theo
- đưa đi cùng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や 犬を そばに おいて、いっしょに 行く。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
連れる つれる |
連れます つれます |
| Present negative |
連れない つれない |
連れません つれません |
| Past |
連れた つれた |
連れました つれました |
| Past negative |
連れなかった つれなかった |
連れませんでした つれませんでした |
| Te-form |
連れて つれて |
連れまして つれまして |
| Potential |
連れられる つれられる |
連れられます つれられます |
| Potential negative |
連れられない つれられない |
連れられません つれられません |