Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

跳ねる (はねる) — to jump, to leap, to prance

跳はねる to jump
3 ký tự ichidan verb intransitive

haneru

はねる
Post

Ghi nhớ 跳ねる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to jump
  • to leap
  • to prance
  • to spring up
  • to bound
  • to hop
  • to splash (of oil, mud, etc.)
  • to spatter
  • to splash up
  • to burst
  • to crack open
  • to pop
  • to come to an end (of a show, movie, etc.)
  • to close for the day (e.g of a shop)
  • to be finished

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

跳ねる

はねる

跳ねます

はねます

Present negative

跳ねない

はねない

跳ねません

はねません

Past

跳ねた

はねた

跳ねました

はねました

Past negative

跳ねなかった

はねなかった

跳ねませんでした

はねませんでした

Te-form

跳ねて

はねて

跳ねまして

はねまして

Potential

跳ねられる

はねられる

跳ねられます

はねられます

Potential negative

跳ねられない

はねられない

跳ねられません

はねられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.