走り高跳び (はしりたかとび) — (running) high jump
走り高跳び
(running) high jump
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
hashiritakatobi
はしりたかとび
Ghi nhớ 走り高跳び
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (running) high jump