跳ぶ (とぶ) — nhảy, nhảy lên
tobu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 跳ぶ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhảy
- nhảy lên
Usage examples
-
主人公が一回跳べるだけでも、段差の高さや音を変えると、感じ方が変わります。
Shujinkou ga ikkai toberu dake de mo, dansa no takasa ya oto o kaeru to, kanjikata ga kawarimasu.
Even if the main character can only jump once, changing the height of a step or the sound changes how it feels.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 任天堂 — 遊び方を考える
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
跳ぶ とぶ |
跳びます とびます |
| Present negative |
跳ばない とばない |
跳びません とびません |
| Past |
跳んだ とんだ |
跳びました とびました |
| Past negative |
跳ばなかった とばなかった |
跳びませんでした とびませんでした |
| Te-form |
跳んで とんで |
跳びまして とびまして |
| Potential |
跳べる とべる |
跳べます とべます |
| Potential negative |
跳べない とべない |
跳べません とべません |