Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

跳ぶ (とぶ) — nhảy, nhảy lên

跳とぶ nhảy
2 ký tự godan verb (-bu) intransitive

tobu

とぶ
Pitch とぶ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 跳ぶ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhảy
  • nhảy lên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

跳ぶ

とぶ

跳びます

とびます

Present negative

跳ばない

とばない

跳びません

とびません

Past

跳んだ

とんだ

跳びました

とびました

Past negative

跳ばなかった

とばなかった

跳びませんでした

とびませんでした

Te-form

跳んで

とんで

跳びまして

とびまして

Potential

跳べる

とべる

跳べます

とべます

Potential negative

跳べない

とべない

跳べません

とべません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.