Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

氾濫 (はんらん) — nổi loạn, phản loạn, khởi nghĩa

氾はん濫らん nổi loạn
Tần suất #8846 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hanran

はんらん
Pitch はんらん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 氾濫

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nổi loạn
  • phản loạn
  • khởi nghĩa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

氾濫する

はんらんする

氾濫します

はんらんします

Present negative

氾濫しない

はんらんしない

氾濫しません

はんらんしません

Past

氾濫した

はんらんした

氾濫しました

はんらんしました

Past negative

氾濫しなかった

はんらんしなかった

氾濫しませんでした

はんらんしませんでした

Te-form

氾濫して

はんらんして

氾濫しまして

はんらんしまして

Potential

氾濫できる

はんらんできる

氾濫できます

はんらんできます

Potential negative

氾濫できない

はんらんできない

氾濫できません

はんらんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.