氾濫 (はんらん) — nổi loạn, phản loạn, khởi nghĩa
氾濫
nổi loạn
Tần suất #8846
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hanran
はんらん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんらん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 氾濫
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nổi loạn
- phản loạn
- khởi nghĩa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
氾濫する はんらんする |
氾濫します はんらんします |
| Present negative |
氾濫しない はんらんしない |
氾濫しません はんらんしません |
| Past |
氾濫した はんらんした |
氾濫しました はんらんしました |
| Past negative |
氾濫しなかった はんらんしなかった |
氾濫しませんでした はんらんしませんでした |
| Te-form |
氾濫して はんらんして |
氾濫しまして はんらんしまして |
| Potential |
氾濫できる はんらんできる |
氾濫できます はんらんできます |
| Potential negative |
氾濫できない はんらんできない |
氾濫できません はんらんできません |