濫用 (らんよう) — lạm dụng
濫用
lạm dụng
Tần suất #9046
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ranyou
らんよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
らんよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 濫用
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lạm dụng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
濫用する らんようする |
濫用します らんようします |
| Present negative |
濫用しない らんようしない |
濫用しません らんようしません |
| Past |
濫用した らんようした |
濫用しました らんようしました |
| Past negative |
濫用しなかった らんようしなかった |
濫用しませんでした らんようしませんでした |
| Te-form |
濫用して らんようして |
濫用しまして らんようしまして |
| Potential |
濫用できる らんようできる |
濫用できます らんようできます |
| Potential negative |
濫用できない らんようできない |
濫用できません らんようできません |