好き嫌い (すききらい) — thích và không thích, kén chọn

きら thích và không thích
Tần suất #8847 4 ký tự 和語 wago noun

sukikirai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thích và không thích
  • kén chọn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.