(はれ) — trời quang, trời tạnh, tình

はれ trời quang
Tần suất #5415 Lớp 2 1 ký tự no-adjective

hare

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trời quang
  • trời tạnh
  • tình

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.