Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

晴れる (はれる) — quang đãng, tạnh ráo

晴はれる quang đãng
Tần suất #2500 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb intransitive

hareru

はれる
Pitch はれる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 晴れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quang đãng
  • tạnh ráo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

晴れる

はれる

晴れます

はれます

Present negative

晴れない

はれない

晴れません

はれません

Past

晴れた

はれた

晴れました

はれました

Past negative

晴れなかった

はれなかった

晴れませんでした

はれませんでした

Te-form

晴れて

はれて

晴れまして

はれまして

Potential

晴れられる

はれられる

晴れられます

はれられます

Potential negative

晴れられない

はれられない

晴れられません

はれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.