晴れる (はれる) — quang đãng, tạnh ráo
晴れる
quang đãng
Tần suất #2500
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
hareru
はれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はれる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 晴れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quang đãng
- tạnh ráo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
晴れる はれる |
晴れます はれます |
| Present negative |
晴れない はれない |
晴れません はれません |
| Past |
晴れた はれた |
晴れました はれました |
| Past negative |
晴れなかった はれなかった |
晴れませんでした はれませんでした |
| Te-form |
晴れて はれて |
晴れまして はれまして |
| Potential |
晴れられる はれられる |
晴れられます はれられます |
| Potential negative |
晴れられない はれられない |
晴れられません はれられません |