解ける (とける) — tan chảy, hoà tan
解ける
tan chảy
Tần suất #5414
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
tokeru
とける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とける[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 解ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tan chảy
- hoà tan
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
解ける とける |
解けます とけます |
| Present negative |
解けない とけない |
解けません とけません |
| Past |
解けた とけた |
解けました とけました |
| Past negative |
解けなかった とけなかった |
解けませんでした とけませんでした |
| Te-form |
解けて とけて |
解けまして とけまして |
| Potential |
解けられる とけられる |
解けられます とけられます |
| Potential negative |
解けられない とけられない |
解けられません とけられません |