Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

解ける (とける) — tan chảy, hoà tan

解とける tan chảy
Tần suất #5414 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb intransitive

tokeru

とける
Pitch とける[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 解ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tan chảy
  • hoà tan

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

解ける

とける

解けます

とけます

Present negative

解けない

とけない

解けません

とけません

Past

解けた

とけた

解けました

とけました

Past negative

解けなかった

とけなかった

解けませんでした

とけませんでした

Te-form

解けて

とけて

解けまして

とけまして

Potential

解けられる

とけられる

解けられます

とけられます

Potential negative

解けられない

とけられない

解けられません

とけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.