解ける (とける) — tan chảy, hoà tan

ける tan chảy
Tần suất #5414 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb · intransitive

tokeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tan chảy
  • hoà tan

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.