外す (はずす) — tháo ra, cởi ra, bỏ lỡ
外す
tháo ra
Tần suất #2749
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
hazusu
はずす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はずす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 外す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tháo ra
- cởi ra
- bỏ lỡ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
外す はずす |
外します はずします |
| Present negative |
外さない はずさない |
外しません はずしません |
| Past |
外した はずした |
外しました はずしました |
| Past negative |
外さなかった はずさなかった |
外しませんでした はずしませんでした |
| Te-form |
外して はずして |
外しまして はずしまして |
| Potential |
外せる はずせる |
外せます はずせます |
| Potential negative |
外せない はずせない |
外せません はずせません |