以外 (いがい) — ngoài ra, ngoại trừ, dĩ ngoại
以外
ngoài ra
Tần suất #272
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). Part of speech unclassified
igai
いがい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いがい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 以外
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngoài ra
- ngoại trừ
- dĩ ngoại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- それの ほかに、と いう ときに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
速さ以外に、改善の結果として何を調べたいですか。
Hayasa igai ni, kaizen no kekka to shite nani o shirabetai desu ka.
Besides speed, what would you like to measure as a result of the improvement?
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験