(へい) — binh sĩ, lính, quân

へい binh sĩ
Tần suất #3081 Lớp 4 1 ký tự noun

hei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • binh sĩ
  • lính
  • quân

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.