取り出す (とりだす) — lấy ra, rút ra
取り出す
lấy ra
Tần suất #3082
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
toridasu
とりだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とりだす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取り出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lấy ra
- rút ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取り出す とりだす |
取り出します とりだします |
| Present negative |
取り出さない とりださない |
取り出しません とりだしません |
| Past |
取り出した とりだした |
取り出しました とりだしました |
| Past negative |
取り出さなかった とりださなかった |
取り出しませんでした とりだしませんでした |
| Te-form |
取り出して とりだして |
取り出しまして とりだしまして |
| Potential |
取り出せる とりだせる |
取り出せます とりだせます |
| Potential negative |
取り出せない とりだせない |
取り出せません とりだせません |