Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取り出す (とりだす) — lấy ra, rút ra

取とり出だす lấy ra
Tần suất #3082 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

toridasu

とりだす
Pitch とりだす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取り出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lấy ra
  • rút ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取り出す

とりだす

取り出します

とりだします

Present negative

取り出さない

とりださない

取り出しません

とりだしません

Past

取り出した

とりだした

取り出しました

とりだしました

Past negative

取り出さなかった

とりださなかった

取り出しませんでした

とりだしませんでした

Te-form

取り出して

とりだして

取り出しまして

とりだしまして

Potential

取り出せる

とりだせる

取り出せます

とりだせます

Potential negative

取り出せない

とりだせない

取り出せません

とりだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.