Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

派兵 (はへい) — điều quân, phái binh

派は兵へい điều quân
Tần suất #8929 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hahei

はへい
Pitch はへい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 派兵

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • điều quân
  • phái binh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

派兵する

はへいする

派兵します

はへいします

Present negative

派兵しない

はへいしない

派兵しません

はへいしません

Past

派兵した

はへいした

派兵しました

はへいしました

Past negative

派兵しなかった

はへいしなかった

派兵しませんでした

はへいしませんでした

Te-form

派兵して

はへいして

派兵しまして

はへいしまして

Potential

派兵できる

はへいできる

派兵できます

はへいできます

Potential negative

派兵できない

はへいできない

派兵できません

はへいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.