派兵 (はへい) — điều quân, phái binh
派兵
điều quân
Tần suất #8929
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hahei
はへい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はへい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 派兵
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- điều quân
- phái binh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
派兵する はへいする |
派兵します はへいします |
| Present negative |
派兵しない はへいしない |
派兵しません はへいしません |
| Past |
派兵した はへいした |
派兵しました はへいしました |
| Past negative |
派兵しなかった はへいしなかった |
派兵しませんでした はへいしませんでした |
| Te-form |
派兵して はへいして |
派兵しまして はへいしまして |
| Potential |
派兵できる はへいできる |
派兵できます はへいできます |
| Potential negative |
派兵できない はへいできない |
派兵できません はへいできません |