派兵 (はへい) — điều quân, phái binh

へい điều quân
Tần suất #8929 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hahei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điều quân
  • phái binh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.