核兵器 (かくへいき) — vũ khí hạt nhân, hạch binh khí

かくへい vũ khí hạt nhân
Tần suất #4730 3 ký tự 漢語 kango noun

kakuheiki

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vũ khí hạt nhân
  • hạch binh khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.