平日 (へいじつ) — ngày thường, ngày trong tuần

へいじつ ngày thường
Tần suất #3453 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

heijitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngày thường
  • ngày trong tuần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.