平和 (へいわ) — hòa bình, bình hòa

へい hòa bình
Tần suất #780 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective future

heiwa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hòa bình
  • bình hòa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.