Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

改憲 (かいけん) — sửa đổi hiến pháp, cải hiến

改かい憲けん sửa đổi hiến pháp
Tần suất #8573 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kaiken

かいけん
Pitch かいけん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 改憲

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sửa đổi hiến pháp
  • cải hiến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

改憲する

かいけんする

改憲します

かいけんします

Present negative

改憲しない

かいけんしない

改憲しません

かいけんしません

Past

改憲した

かいけんした

改憲しました

かいけんしました

Past negative

改憲しなかった

かいけんしなかった

改憲しませんでした

かいけんしませんでした

Te-form

改憲して

かいけんして

改憲しまして

かいけんしまして

Potential

改憲できる

かいけんできる

改憲できます

かいけんできます

Potential negative

改憲できない

かいけんできない

改憲できません

かいけんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.