改憲 (かいけん) — sửa đổi hiến pháp, cải hiến
改憲
sửa đổi hiến pháp
Tần suất #8573
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kaiken
かいけん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいけん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 改憲
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sửa đổi hiến pháp
- cải hiến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
改憲する かいけんする |
改憲します かいけんします |
| Present negative |
改憲しない かいけんしない |
改憲しません かいけんしません |
| Past |
改憲した かいけんした |
改憲しました かいけんしました |
| Past negative |
改憲しなかった かいけんしなかった |
改憲しませんでした かいけんしませんでした |
| Te-form |
改憲して かいけんして |
改憲しまして かいけんしまして |
| Potential |
改憲できる かいけんできる |
改憲できます かいけんできます |
| Potential negative |
改憲できない かいけんできない |
改憲できません かいけんできません |