Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

予見 (よけん) — dự đoán, tiên liệu, dự kiến

予よ見けん dự đoán
Tần suất #9288 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yoken

よけん
Pitch よけん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 予見

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dự đoán
  • tiên liệu
  • dự kiến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

予見する

よけんする

予見します

よけんします

Present negative

予見しない

よけんしない

予見しません

よけんしません

Past

予見した

よけんした

予見しました

よけんしました

Past negative

予見しなかった

よけんしなかった

予見しませんでした

よけんしませんでした

Te-form

予見して

よけんして

予見しまして

よけんしまして

Potential

予見できる

よけんできる

予見できます

よけんできます

Potential negative

予見できない

よけんできない

予見できません

よけんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.