予見 (よけん) — dự đoán, tiên liệu, dự kiến
予見
dự đoán
Tần suất #9288
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yoken
よけん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よけん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 予見
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dự đoán
- tiên liệu
- dự kiến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
予見する よけんする |
予見します よけんします |
| Present negative |
予見しない よけんしない |
予見しません よけんしません |
| Past |
予見した よけんした |
予見しました よけんしました |
| Past negative |
予見しなかった よけんしなかった |
予見しませんでした よけんしませんでした |
| Te-form |
予見して よけんして |
予見しまして よけんしまして |
| Potential |
予見できる よけんできる |
予見できます よけんできます |
| Potential negative |
予見できない よけんできない |
予見できません よけんできません |