葬る (ほうむる) — chôn cất, mai táng, chôn vùi
葬る
chôn cất
Tần suất #9290
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
houmuru
ほうむる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほうむる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 葬る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chôn cất
- mai táng
- chôn vùi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
葬る ほうむる |
葬ります ほうむります |
| Present negative |
葬らない ほうむらない |
葬りません ほうむりません |
| Past |
葬った ほうむった |
葬りました ほうむりました |
| Past negative |
葬らなかった ほうむらなかった |
葬りませんでした ほうむりませんでした |
| Te-form |
葬って ほうむって |
葬りまして ほうむりまして |
| Potential |
葬れる ほうむれる |
葬れます ほうむれます |
| Potential negative |
葬れない ほうむれない |
葬れません ほうむれません |