Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

葬る (ほうむる) — chôn cất, mai táng, chôn vùi

葬ほうむる chôn cất
Tần suất #9290 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

houmuru

ほうむる
Pitch ほうむる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 葬る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chôn cất
  • mai táng
  • chôn vùi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

葬る

ほうむる

葬ります

ほうむります

Present negative

葬らない

ほうむらない

葬りません

ほうむりません

Past

葬った

ほうむった

葬りました

ほうむりました

Past negative

葬らなかった

ほうむらなかった

葬りませんでした

ほうむりませんでした

Te-form

葬って

ほうむって

葬りまして

ほうむりまして

Potential

葬れる

ほうむれる

葬れます

ほうむれます

Potential negative

葬れない

ほうむれない

葬れません

ほうむれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.