偏る (かたよる) — thiên lệch, nghiêng về, thiên vị
偏る
thiên lệch
Tần suất #5351
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
katayoru
かたよる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かたよる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 偏る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thiên lệch
- nghiêng về
- thiên vị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
偏る かたよる |
偏ります かたよります |
| Present negative |
偏らない かたよらない |
偏りません かたよりません |
| Past |
偏った かたよった |
偏りました かたよりました |
| Past negative |
偏らなかった かたよらなかった |
偏りませんでした かたよりませんでした |
| Te-form |
偏って かたよって |
偏りまして かたよりまして |
| Potential |
偏れる かたよれる |
偏れます かたよれます |
| Potential negative |
偏れない かたよれない |
偏れません かたよれません |