Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

偏る (かたよる) — thiên lệch, nghiêng về, thiên vị

偏かたよる thiên lệch
Tần suất #5351 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

katayoru

かたよる
Pitch かたよる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 偏る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thiên lệch
  • nghiêng về
  • thiên vị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

偏る

かたよる

偏ります

かたよります

Present negative

偏らない

かたよらない

偏りません

かたよりません

Past

偏った

かたよった

偏りました

かたよりました

Past negative

偏らなかった

かたよらなかった

偏りませんでした

かたよりませんでした

Te-form

偏って

かたよって

偏りまして

かたよりまして

Potential

偏れる

かたよれる

偏れます

かたよれます

Potential negative

偏れない

かたよれない

偏れません

かたよれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.