(ひ) — đèn, ngọn lửa, ánh đèn

đèn
Tần suất #4594 Lớp 4 1 ký tự noun

hi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đèn
  • ngọn lửa
  • ánh đèn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.