点灯 (てんとう) — thắp đèn, bật đèn, điểm đăng

てんとう thắp đèn
Tần suất #9243 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

tentou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thắp đèn
  • bật đèn
  • điểm đăng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.