Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

点灯 (てんとう) — thắp đèn, bật đèn, điểm đăng

点てん灯とう thắp đèn
Tần suất #9243 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

tentou

てんとう
Pitch てんとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 点灯

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thắp đèn
  • bật đèn
  • điểm đăng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

点灯する

てんとうする

点灯します

てんとうします

Present negative

点灯しない

てんとうしない

点灯しません

てんとうしません

Past

点灯した

てんとうした

点灯しました

てんとうしました

Past negative

点灯しなかった

てんとうしなかった

点灯しませんでした

てんとうしませんでした

Te-form

点灯して

てんとうして

点灯しまして

てんとうしまして

Potential

点灯できる

てんとうできる

点灯できます

てんとうできます

Potential negative

点灯できない

てんとうできない

点灯できません

てんとうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.