点灯 (てんとう) — thắp đèn, bật đèn, điểm đăng
点灯
thắp đèn
Tần suất #9243
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
tentou
てんとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 点灯
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thắp đèn
- bật đèn
- điểm đăng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
点灯する てんとうする |
点灯します てんとうします |
| Present negative |
点灯しない てんとうしない |
点灯しません てんとうしません |
| Past |
点灯した てんとうした |
点灯しました てんとうしました |
| Past negative |
点灯しなかった てんとうしなかった |
点灯しませんでした てんとうしませんでした |
| Te-form |
点灯して てんとうして |
点灯しまして てんとうしまして |
| Potential |
点灯できる てんとうできる |
点灯できます てんとうできます |
| Potential negative |
点灯できない てんとうできない |
点灯できません てんとうできません |