見上げる (みあげる) — ngước nhìn, ngưỡng mộ
見上げる
ngước nhìn
Tần suất #4595
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
miageru
みあげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みあげる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見上げる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngước nhìn
- ngưỡng mộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見上げる みあげる |
見上げます みあげます |
| Present negative |
見上げない みあげない |
見上げません みあげません |
| Past |
見上げた みあげた |
見上げました みあげました |
| Past negative |
見上げなかった みあげなかった |
見上げませんでした みあげませんでした |
| Te-form |
見上げて みあげて |
見上げまして みあげまして |
| Potential |
見上げられる みあげられる |
見上げられます みあげられます |
| Potential negative |
見上げられない みあげられない |
見上げられません みあげられません |