Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見上げる (みあげる) — ngước nhìn, ngưỡng mộ

見み上あげる ngước nhìn
Tần suất #4595 Lớp 1 4 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

miageru

みあげる
Pitch みあげる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見上げる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngước nhìn
  • ngưỡng mộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見上げる

みあげる

見上げます

みあげます

Present negative

見上げない

みあげない

見上げません

みあげません

Past

見上げた

みあげた

見上げました

みあげました

Past negative

見上げなかった

みあげなかった

見上げませんでした

みあげませんでした

Te-form

見上げて

みあげて

見上げまして

みあげまして

Potential

見上げられる

みあげられる

見上げられます

みあげられます

Potential negative

見上げられない

みあげられない

見上げられません

みあげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.