Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

収まる (おさまる) — lắng xuống, vừa vặn, ổn định

収おさまる lắng xuống
Tần suất #4593 Lớp 6 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

osamaru

おさまる
Pitch おさまる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 収まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lắng xuống
  • vừa vặn
  • ổn định

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

収まる

おさまる

収まります

おさまります

Present negative

収まらない

おさまらない

収まりません

おさまりません

Past

収まった

おさまった

収まりました

おさまりました

Past negative

収まらなかった

おさまらなかった

収まりませんでした

おさまりませんでした

Te-form

収まって

おさまって

収まりまして

おさまりまして

Potential

収まれる

おさまれる

収まれます

おさまれます

Potential negative

収まれない

おさまれない

収まれません

おさまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.